1. Giải nghĩa học thuật Tam Táng · Tam Tọa · Tam Hướng trong《Sơn Pháp Toàn Thư》
Trong bộ Sơn Pháp Toàn Thư (19 quyển đầu của Địa Lý Đại Thành – 1696), Diệp Cửu Thăng tổng hợp tinh hoa từ Táng Thư, Thập Nhị Đảo Trượng Pháp và Địa Lý Biện Chính thành 3 phép tắc Tam Táng – Tam Tọa – Tam Hướng nhằm định vị không gian 3 chiều cho khu mộ.
1.1. Tam Táng (三葬): Pháp Táng · Hội Táng · Hình Táng
Tùy theo tốc độ đi của Long mạch và độ rộng của Minh đường, điểm đặt huyệt được chia làm 3 bậc: (1) Pháp Táng (法葬): Mạch núi hùng mạnh đổ xuống gấp, đặt huyệt đón ngay đầu khí mạch (phối hợp phép Cái trượng / niêm trượng, tránh Ngoan thạch); (2) Hội Táng (會葬): Nơi nhiều nhánh núi và dòng nước giao hội tại Đại Minh Đường (phổ biến ở vùng Bình dương long); và (3) Hình Táng (形葬): Đặt đúng tâm điểm của Tứ Đại Huyệt Hình (Oa – Kiềm – Nhũ – Đột).
1.2. Tam Tọa (三坐) & Tam Hướng (三向): Trật tự Thế thứ và Độ số La Kinh
Trong quy hoạch Khu lăng mộ gia tộc, Tam Tọa phân định rõ trục Chính Tọa (Lăng thờ chung và mộ Thủy Tổ ở cao độ cao nhất tựa Huyền Vũ), Thứ Tọa (các đời kế tiếp theo luật Tả Chiêu – Hữu Mục) và Phụ Tọa (các phần mộ chi dưới chầu hầu). Còn Tam Hướng phân biệt rạch ròi giữa Chính Hướng (đơn hướng thuần khiết), Kiêm Hướng (kiêm 1–2 độ hợp pháp đồng Âm/Dương Tiên–Hậu Thiên) và Không Vong Hướng (Đại/Tiểu Không Vong bắt buộc tránh theo Bát Vụ La Kinh và Thập Bất Khả).
1.3. Bản đồ Vector SVG 6 Sơ đồ Bát Vụ La Kinh & Tam Táng – Tam Tọa – Tam Hướng
Tổ hợp 6 Sơ đồ Vector SVG Học thuật số 11 dưới đây trực quan hóa phép Tam Táng – Tam Tọa – Tam Hướng, 8 bước Bát Vụ La Kinh của Diệp Cửu Thăng và 10 giới luật Thập Bất Khả:
6 Sơ Đồ Vector Bát Vụ La Kinh (Diệp Cửu Thăng) & Thập Bất Khả Táng (Từ Thiện Kế & Từ Thiện Thuật)
Tổ hợp 6 sơ đồ đồ họa Vector SVG nguyên bản tái hiện trực quan 8 việc cốt yếu khi lập hướng trong 《La Kinh Bát Vụ Tập》 (羅經撥霧集 — Địa Lý Đại Thành, Khang Hy 1696) của Diệp Cửu Thăng và 10 giới luật kỷ luật đạo đức – địa chất Thập Bất Khả Táng (十不可葬 — Địa Lý Nhân Tử Tu Tri, Gia Tĩnh 1564) của Từ Thiện Kế & Từ Thiện Thuật.
1. Bát Vụ I–IV: Định Thiên Trì · Biện Tiên–Hậu Thiên · Thẩm Hoàng Tuyền · Chính Châm 24 Sơn
Khảo chứng cổ thư: 《La Kinh Bát Vụ Tập》 Quyển Thượng: “Tiên chính Thiên Trì Thập Đạo, thứ biện Tiên Hậu Bát Quái, tam thẩm Hoàng Tuyền Bát Sát, tứ định Chính Châm lập hướng.” — 4 bước kiểm định nội bàn bắt buộc khi đặt La Kinh: cân bằng Thiên Trì căng dây Thiên Tâm Thập Đạo, xét luật Thuần Âm/Dương Tiên–Hậu Thiên, loại trừ Tứ Lộ Hoàng Tuyền – Bát Sát và định trục Tọa – Hướng trên Địa Bàn Chính Châm (0°).
Ứng dụng thực địa: Đo 3 điểm độc lập (trước bia, sau mộ, trên dây tim móng) để kiểm tra nhiễu từ trường < 1,5° tại Công cụ 02.
2. Bát Vụ V–VIII: Xuyên Sơn 72 / Thấu Địa 60 · Trung Châm (-7,5°) · Phùng Châm (+7,5°) · 120 Phân Kim
Khảo chứng cổ thư: 《La Kinh Bát Vụ Tập》 Quyển Trung & Hạ: “Ngũ sát Xuyên Sơn Thấu Địa mạch, lục thẩm Trung Châm Tiêu Sa, thất nạp Phùng Châm Thủy khẩu, bát định Phân Kim vượng tuyến.” — 4 bước kiểm định ngoại bàn: đo mạch nhập thủ tại Thúc khí bằng 72 Xuyên Sơn & 60 Thấu Địa Long, dùng Nhân Bàn (-7,5°) tiêu sa, dùng Thiên Bàn (+7,5°) thu nạp thủy và chốt dây 120 Phân Kim vào vạch Bính–Đinh / Canh–Tân.
Ứng dụng thực địa: Tuyệt đối tránh 24 tuyến Đại/Tiểu Không Vong và 36 cung Quy Giáp Không Vong khi đóng cọc kim tỉnh.
3. Tam Táng (Pháp · Hội · Hình) – Tam Tọa (Chính · Thứ · Phụ) – Tam Hướng (Chính · Kiêm · Không Vong)
Khảo chứng cổ thư: 《Địa Lý Đại Thành · Sơn Pháp Toàn Thư》: “Minh Tam Táng chi thâm thiển, định Tam Tọa chi tôn ti, biện Tam Hướng chi thuần tạp.” — Hệ thống hóa 3 trục tác pháp trong Địa Lý Đại Thành: Tam Táng định vị điểm kết (Pháp táng đỉnh mạch, Hội táng giao thủy, Hình táng trung tâm huyệt hình); Tam Tọa phân ngôi thứ gia tộc; Tam Hướng phân biệt Chính hướng, Kiêm hướng hợp pháp và Không Vong đại kỵ.
Ứng dụng thực địa: Kết hợp với 12 Phép Đảo Trượng (Trực – Hoành – Phi – Tiềm) khi định độ sâu đào kim tỉnh.
4. Thập Bất Khả I–V: Kỷ Luật Thể–Dụng, Thần Khí, Phúc Phận, Pháp Lý & Giữ Tiên Thiên Khí
Khảo chứng cổ thư: 《Địa Lý Nhân Tử Tu Tri · Tỏa Ngôn》 (1564): “Hình thế vi Thể, Phương vị vi Dụng; bất khả vọng cầu đại địa, bất khả xâm đoạt tha nhân chi huyệt, bất khả tiết lộ thiên khí.” — 5 điều cấm kỵ đầu tiên trong Nhân Tử Tu Tri: (1) Không trọng Lý khí bỏ Hình thế; (2) Không câu nệ hình tên mà quên Thần khí; (3) Không vọng cầu Đại địa quá phúc phận; (4) Không tham giữ nhiều đất làm trễ việc táng; (5) Không chiếm đất người khác & không để lộ thiên khí.
Ứng dụng thực địa: Kiểm tra giấy tờ ranh giới lô đất hợp pháp (NĐ 23/2016/NĐ-CP) và căng bạt che kín huyệt ngay khi mở kim tỉnh.
5. Hiểm Họa Đáy Huyệt: Thủy Tuyền Nghiệt Nhuận (Mạch Nước Độc) & Ngoan Thạch (Đá Trơ Khô Kiệt)
Khảo chứng cổ thư: 《Táng Thư》 & 《Địa Lý Nhân Tử Tu Tri》: “Huyệt để kiến Thủy Tuyền nghiệt nhuận tắc cốt hủ; kiến Ngoan Thạch độc sơn tắc sinh khí tuyệt.” — Đối chiếu mặt cắt địa chất giữa Chân Huyệt Thái Cực Biên Huân (đất ngũ sắc tơi ấm, ráo nước) với 2 thế đất cấm hạ huyệt: Thủy Tuyền Nghiệt Nhuận (mạch nước ngầm rỉ lạnh, bùn đen ngập úng) và Ngoan Thạch (đá tảng trơ cứng rắn làm bật nẩy cuốc xẻng).
Ứng dụng thực địa: Đào hố kiểm chứng địa chất 60×60cm trước 24 giờ để quan sát độ ráo đáy huyệt trước khi xây kim tỉnh.
6. Thập Bất Khả VII–X & Phép Tam Đa: Khảo Sát 4 Phía, Bác Bỏ Tà Thuyết & Bảo Vệ Tuyệt Đối Mộ Kết
Khảo chứng cổ thư: 《Địa Lý Nhân Tử Tu Tri》: “Tam Đa chi pháp: Đa độc tiên hiền thư, Đa khán cổ nhân mộ, Đa đăng sơn khảo sát; Mộ hữu tam tường thụy tắc bất khả khinh cải.” — 4 điều kỷ luật cuối cùng và Phép Tam Đa: (7) Lấy Nhân sự hiếu đễ làm gốc; (8) Đi vòng 4 phía ngắm kỹ Long–Huyệt–Sa–Thủy không điểm huyệt vội; (9) Bác bỏ lời tà thuyết hù dọa; (10) Khi mộ phần đang yên hoặc có 3 điềm Tường Thụy (Mộ Kết) thì tuyệt đối giữ nguyên trạng.
Ứng dụng thực địa: Sử dụng Công cụ 05 (Chẩn đoán 14 Hiện tượng Thực địa) trước khi quyết định cải táng hoặc tu sửa mộ cổ.

Đối chiếu thực hành Đo lập hướng mộ & Phân kim 24 Sơn
Chuẩn mực đo đạc thực địa bằng la kinh kết hợp địa hình Long – Huyệt – Sa – Thủy.
Nên làm (Đo đạc & Lập hướng chuẩn)
- Đứng cách xa cốt thép, khung sắt, điện thoại tối thiểu 1,5m–2m khi hạ la kinh; căng dây cước từ tâm mộ ra minh đường để lấy trung tâm tuyến.
- Ưu tiên chọn sơn hướng Thuần Thanh trong 24 sơn hướng hợp Thủy pháp (nước đến – nước đi) và tuổi Tiên mệnh của người đã khuất.
- Đo kiểm chứng tối thiểu 3 điểm (đầu mộ, tâm mộ, chân mộ) và ghi rõ độ số từ trường thực địa vào bản vẽ hồ sơ gia tộc.
Đại kỵ (Cần tuyệt đối tránh)
- Không lập hướng rơi vào vạch ranh giới giữa hai sơn hoặc hai quẻ (Đại Không Vong, Tiểu Không Vong — biên độ ±1,5° quanh ranh sơn).
- Không quay mặt bia mộ úp vào vách núi dựng đứng, bờ tường cao sát mặt (Bức áp sơn) làm tắc nghẽn nội minh đường.
- Không dùng ứng dụng la bàn điện thoại đặt trực tiếp lên mặt đá có cốt thép bên dưới để chốt phân kim cuối cùng.
Lưu ý trọng yếu tại thực địa
- Tại nghĩa trang quy hoạch sẵn theo hàng lối, có thể điều chỉnh độ xoay mặt bia hoặc tiểu quách bên trong (Nội phân kim) trong phạm vi cho phép.
- Cần phân biệt rõ Tọa sơn (lưng mộ) và Hướng sơn (mặt bia nhìn ra minh đường) để tránh nhầm lẫn khi đối chiếu bảng 24 sơn.
- Kiểm tra độ lệch từ trường cục bộ nếu khu đất gần trạm biến áp hoặc mỏ khoáng sản.
2. Bảng tra cứu ứng dụng Tam Táng – Tam Tọa – Tam Hướng trong thiết kế lăng mộ
Gia đình có thể kiểm tra trực tiếp độ số Tam Hướng trên Công cụ 02: La Kinh 24 Sơn & Bát Vụ La Kinh và đối chiếu quy chuẩn thực hành tại bảng dưới đây:
| Phân nhóm học thuật | 3 Phân nhánh chi tiết | Nguyên tắc áp dụng thực địa chuẩn mực |
|---|---|---|
| 1. Tam Táng (Định vị Điểm & Độ sâu) | Pháp Táng · Hội Táng · Hình Táng | Đo mạch tại Thúc khí quá hiệp; vùng đồi dốc dùng Thâm táng giữ ấm, vùng đồng bằng dùng Thiển táng chống ngập theo Lỗ Ban Kinh |
| 2. Tam Tọa (Phân vị Ngôi thứ) | Chính Tọa · Thứ Tọa · Phụ Tọa | Mộ tổ ở chính tâm cao nhất; các thế hệ sau thấp dần 10–15cm theo bậc cấp về phía Minh đường (Hồ sơ họ Vũ – Hải Phòng) |
| 3. Tam Hướng (Định tuyến Phân kim) | Chính Hướng · Kiêm Hướng · Không Vong | Ưu tiên lập Chính hướng trên vạch 120 Phân kim Bính–Đinh / Canh–Tân vào Ngày Minh Phệ; tuyệt đối tránh vạch giao giới Không Vong |