1. Khảo chứng văn bản học《Lỗ Ban Kinh Tượng Gia Kính》bản khắc Sùng Trinh nhà Minh
Trong tư liệu gốc số 14 Trùng Đính Tướng Trạch Tạo Phúc Toàn Thư & Lỗ Ban Kinh Tượng Gia Kính, văn bản 3 quyển kèm Đồ thức do Đề Tạo Sở Công Bộ Thị Lang Ngọ Vinh (午榮) biên soạn, Chương Nghiêm toàn tập và Chu Chấn hiệu đính là nguồn thư tịch gốc xác thực nhất về xích pháp Á Đông.
1.1. Phân biệt Lỗ Ban Chân Xích (8 môn Dương cơ) và Đinh Lan Xích (10 cung Âm phần 38,8cm)
Nhiều người khi xây mộ thường lấy nhầm thước cuộn đo cửa nhà (52,2cm hoặc 42,9cm gồm 8 cung: Tài – Bệnh – Ly – Nghĩa – Quan – Kiếp – Hại – Bản) để đo bia mộ và kim tỉnh. Văn bản Lỗ Ban Kinh Tượng Gia Kính và Cẩm nang Thước Lỗ Ban 38,8cm minh định rõ: Lỗ Ban Chân Xích chuyên dùng cho Dương trạch (nhà cửa, cổng ngõ); còn Âm phần (lọt lòng Kim tỉnh, phủ bì mộ đá, Bia Hậu Thổ, bàn thờ) bắt buộc đo bằng Đinh Lan Xích 38,8cm gồm 10 cung (Đinh – Hại – Vượng – Khổ – Nghĩa – Quan – Tử – Hưng – Thất – Tài).
1.2. Tích hợp tra cứu tự động trên Công cụ 03: Thước Lỗ Ban Âm Phần 38,8cm
Toàn bộ 10 cung lớn (38,8mm/cung), 40 khoa nhỏ (9,7mm/khoa) và lời dẫn nguyên bản Lỗ Ban Kinh Tượng Gia Kính đã được lập trình trực tiếp tại Công cụ 03: Thước Lỗ Ban 38,8cm, phối hợp chặt chẽ cùng Bát Vụ La Kinh, Tam Táng – Tam Tọa – Tam Hướng và hạn mức diện tích của Nghị định 23/2016/NĐ-CP.

Đối chiếu thực hành Đo lập hướng mộ & Phân kim 24 Sơn
Chuẩn mực đo đạc thực địa bằng la kinh kết hợp địa hình Long – Huyệt – Sa – Thủy.
Nên làm (Đo đạc & Lập hướng chuẩn)
- Đứng cách xa cốt thép, khung sắt, điện thoại tối thiểu 1,5m–2m khi hạ la kinh; căng dây cước từ tâm mộ ra minh đường để lấy trung tâm tuyến.
- Ưu tiên chọn sơn hướng Thuần Thanh trong 24 sơn hướng hợp Thủy pháp (nước đến – nước đi) và tuổi Tiên mệnh của người đã khuất.
- Đo kiểm chứng tối thiểu 3 điểm (đầu mộ, tâm mộ, chân mộ) và ghi rõ độ số từ trường thực địa vào bản vẽ hồ sơ gia tộc.
Đại kỵ (Cần tuyệt đối tránh)
- Không lập hướng rơi vào vạch ranh giới giữa hai sơn hoặc hai quẻ (Đại Không Vong, Tiểu Không Vong — biên độ ±1,5° quanh ranh sơn).
- Không quay mặt bia mộ úp vào vách núi dựng đứng, bờ tường cao sát mặt (Bức áp sơn) làm tắc nghẽn nội minh đường.
- Không dùng ứng dụng la bàn điện thoại đặt trực tiếp lên mặt đá có cốt thép bên dưới để chốt phân kim cuối cùng.
Lưu ý trọng yếu tại thực địa
- Tại nghĩa trang quy hoạch sẵn theo hàng lối, có thể điều chỉnh độ xoay mặt bia hoặc tiểu quách bên trong (Nội phân kim) trong phạm vi cho phép.
- Cần phân biệt rõ Tọa sơn (lưng mộ) và Hướng sơn (mặt bia nhìn ra minh đường) để tránh nhầm lẫn khi đối chiếu bảng 24 sơn.
- Kiểm tra độ lệch từ trường cục bộ nếu khu đất gần trạm biến áp hoặc mỏ khoáng sản.
2. Bảng đối chiếu 6 cung Đỏ (Cát) và 4 cung Đen (Hung) trên Thước Đinh Lan 38,8cm
Bảng quy chuẩn dưới đây giúp gia đình và nghệ nhân chế tác đá kiểm tra nhanh từng cung trên chu kỳ 38,8cm trước khi duyệt bản vẽ thi công:
| Thứ tự Cung & Khoảng đo (Chu kỳ 1) | Phân loại Cát / Hung | 4 Khoa nhỏ trong Cung | Kích thước thực tế khuyên dùng trong Âm trạch |
|---|---|---|---|
| 1. Đinh (丁 · 0–3,88cm) & 3. Vượng (旺 · 7,76–11,64cm) | Cung Đỏ (Đại Cát) | Phúc tinh, Đỗ đạc, Tài đức, Vượng tài / Thiên đức, Hỷ sự, Tiến bảo, Thêm phúc | Chiều rộng lọt lòng kim tỉnh 69cm, chiều sâu 81cm (tránh Thủy tuyền & Ngoan thạch), phủ bì mộ đá 81×127cm, 89×147cm |
| 5. Nghĩa (義 · 15,52–19,4cm) & 6. Quan (官 · 19,4–23,28cm) | Cung Đỏ (Đại Cát) | Đại cát, Tài vượng, Ích lợi, Thiên khố / Phú quý, Tiến bảo, Hoạch tài, Thuận khoa | Chiều rộng Cuốn thư bình phong 133cm, 167cm; mộ địa táng 107×215cm |
| 8. Hưng (興 · 27,16–31,04cm) & 10. Tài (財 · 34,92–38,8cm) | Cung Đỏ (Đại Cát) | Đăng khoa, Quý tử, Thêm đinh, Hưng vượng / Nghinh phúc, Lục hợp, Tiến bảo, Tài đức | Chiều cao bia mộ 69cm, chiều dài mộ đôi 147×167cm, Lăng thờ chung 275cm hoặc 320cm |
| 2. Hại · 4. Khổ · 7. Tử · 9. Thất | Cung Đen (Hung — Cấm dùng) | Khẩu thiệt, Lâm bệnh, Tử tuyệt / Thất thoát, Quan quỷ / Ly hương, Tử biệt / Cô quả, Lao chấp | Tuyệt đối không lấy làm số đo lọt lòng huyệt hay bia mộ (tuân thủ Thập Bất Khả & khởi công vào Ngày Minh Phệ) |