1. Nguyên lý vòng Trung Châm Nhân Bàn (lệch -7,5°) của Lại Bố Y trong La Kinh Tam Bàn
Trong hệ thống La Kinh Tam Bàn Chính Tông của Dương Công Cổ Phái, nếu Địa Bàn Chính Châm (0°) dùng để cách Long lập Hướng và Thiên Bàn Phùng Châm (+7,5°) dùng để nạp Thủy, thì tầng Trung Châm Nhân Bàn (lệch -7,5° tức lùi nửa sơn ngược chiều kim đồng hồ so với Địa Bàn) do Tôn sư Lại Bố Y thiết lập trong bộ Thôi Quan Thiên được dùng chuyên biệt cho phép Tiêu Sa (luận đoán cát hung của toàn bộ núi đồi, gò cao, lăng thờ, cột trụ và công trình kiến trúc bao quanh huyệt mộ).
1.1. Vì sao đo Sa (núi đồi, công trình cao) không được dùng Địa Bàn hay Thiên Bàn?
Theo nguyên lý Tam Tài trong Thôi Quan Thiên và Tinh Yếu Địa Lý Chính Tông, hình ảnh của các đỉnh núi và kiến trúc cao (Sa) phản chiếu ánh sáng tinh tú trên bầu trời sớm hơn từ trường mặt đất một góc 7,5°. Nếu người khảo sát lấy nhầm vòng Địa Bàn Chính Châm để đo một ngọn núi Án sơn hay ngọn tháp phía trước mộ sẽ dẫn đến hiện tượng “Đem Sinh Sa cát tường nhận nhầm thành Sát Sa, hoặc đem Sát Sa hung hiểm nhận nhầm thành Quý nhân”.
1.2. Bảng Ngũ hành 24 Sơn trên tầng Trung Châm Nhân Bàn (Lại Bố Y Ngũ Tinh)
Khác với Chính Ngũ Hành của Địa Bàn, 24 sơn trên vòng Nhân Bàn Tiêu Sa được phân vào 5 hành theo khẩu quyết “Tử vi Hỏa tú phát Càn Hợi, Dần Thân Tỵ Hợi Thủy thần đương…”:
| Ngũ hành Nhân Bàn | Các sơn tương ứng trên Trung Châm Nhân Bàn (-7,5°) | Đặc tính hình thái Sa tiêu biểu |
|---|---|---|
| 1. Hành Hỏa (Liệt Hỏa) | Càn, Khôn, Cấn, Tốn (Tứ Duy) và Tý, Ngọ, Mão, Dậu (Tứ Chính) — 8 sơn | Đỉnh nhọn vươn cao như ngọn lửa hoặc bút tháp (Văn Bút Phong), chủ về khoa bảng hiển đạt. |
| 2. Hành Thủy (Show Thủy) | Dần, Thân, Tỵ, Hợi (Tứ Trường Sinh) — 4 sơn | Đỉnh lượn sóng mềm mại liên hoàn, chủ về trí tuệ linh hoạt và giao thương. |
| 3. Hành Kim (Thái Dương / Thái Âm Kim) | Thìn, Tuất, Sửu, Mùi (Tứ Mộ Khố) — 4 sơn | Đỉnh tròn đầy đặn như chuông úp hoặc vòm khum (Vũ Khúc Kim tinh), chủ về phúc thọ bền lâu. |
| 4. Hành Mộc (Tham Lang Mộc) | Giáp, Canh, Bính, Nhâm (Tứ Dương Can) — 4 sơn | Thế gò thon dài thẳng đứng như măng mọc, chủ về nhân đinh hưng vượng. |
| 5. Hành Thổ (Cự Môn Thổ) | Ất, Tân, Đinh, Quý (Tứ Âm Can) — 4 sơn | Đỉnh bằng phẳng vuông vức như bàn cờ hoặc bình phong (Ngự Bình Thổ tinh), chủ về điền sản vững chắc. |

2. Bảng luận đoán và hóa giải 5 loại Sa (Sinh – Vượng – Nô – Tiết – Sát Sa)
Phép Tiêu Sa lấy Ngũ hành Nhân Bàn của Tọa sơn mộ phần (gọi là Ngã — Ta) đối chiếu sinh khắc với Ngũ hành Nhân Bàn của phương vị có ngọn núi, gò cao hoặc công trình kiến trúc (gọi là Sa — Khách) để phân định 5 cấp độ Cát – Hung và giải pháp quy hoạch thực tế:
| Loại Sa (Quan hệ Ngũ hành) | Công thức đối chiếu (Ta vs. Sa) | Ý nghĩa Cát – Hung theo Thôi Quan Thiên | Giải pháp Quy hoạch & Hóa giải tại Khu lăng mộ |
|---|---|---|---|
| 1. Sinh Sa (Thực Thần — Đại Cát) | Sa sinh Ngã (Ví dụ: Tọa Mộc gặp Sa Thủy tại Dần/Thân/Tỵ/Hợi) | Sa như cha mẹ dưỡng dục con cái; chủ về phát phúc nhanh, nhân đinh hiếu thuận, đỗ đạt văn chương. | Mở thoáng tầm nhìn về phương Sinh Sa; không trồng cây cao hay xây tường bít kín hướng đón khí này. |
| 2. Vượng Sa (Tỷ Kiên — Thứ Cát) | Sa đồng hành với Ngã (Ví dụ: Tọa Kim gặp Sa Kim tại Thìn/Tuất/Sửu/Mùi) | Anh em đồng lòng trợ lực; gia tộc đoàn kết, cơ nghiệp ổn định bền vững qua nhiều đời. | Thiết kế tay ngai Tả đốn đê – Hữu đốn đê hoặc cột đồng trụ cân xứng tại phương Vượng Sa. |
| 3. Nô Sa (Tài Quan — Trung Cát) | Ngã khắc Sa (Ví dụ: Tọa Thổ gặp Sa Thủy) | Ta chế ngự được Sa làm tài lộc sử dụng; thuận lợi về kinh tế và điền sản nếu Sa cúi đầu quy phục. | Giữ cao độ tường bao và lăng phụ ở mức vừa phải (thấp hơn Lăng thờ chung) để chủ chế khách. |
| 4. Tiết Sa (Thương Quan — Hung) | Ngã sinh Sa (Ví dụ: Tọa Thủy gặp Sa Mộc tại Giáp/Canh/Bính/Nhâm) | Chủ khí của Tọa sơn bị rút kiệt để nuôi Sa bên ngoài; dễ gây hao tán tiền của, sức khỏe suy giảm. | Trồng hàng tùng bách hoặc trúc xanh che bớt tầm nhìn về phía Tiết Sa; bồi đắp dày thêm Hậu chẩm. |
| 5. Sát Sa (Thất Sát — Đại Hung) | Sa khắc Ngã (Ví dụ: Tọa Mộc gặp Sa Kim cao nhọn chiếu thẳng) | Ngoại cảnh áp bức khắc phạt Tọa sơn; đặc biệt kỵ khi kết hợp hình thế sắc nhọn đâm vào Công vị tứ phòng. | Bắt buộc hóa giải: Đặt Cuốn thư đá (Bình phong) chắn trước Minh đường, điều chỉnh vạch 120 Phân kim hoặc trồng cây tán dày che khuất. |
Đối chiếu thực hành Đo lập hướng mộ & Phân kim 24 Sơn
Chuẩn mực đo đạc thực địa bằng la kinh kết hợp địa hình Long – Huyệt – Sa – Thủy.
Nên làm (Đo đạc & Lập hướng chuẩn)
- Đứng cách xa cốt thép, khung sắt, điện thoại tối thiểu 1,5m–2m khi hạ la kinh; căng dây cước từ tâm mộ ra minh đường để lấy trung tâm tuyến.
- Ưu tiên chọn sơn hướng Thuần Thanh trong 24 sơn hướng hợp Thủy pháp (nước đến – nước đi) và tuổi Tiên mệnh của người đã khuất.
- Đo kiểm chứng tối thiểu 3 điểm (đầu mộ, tâm mộ, chân mộ) và ghi rõ độ số từ trường thực địa vào bản vẽ hồ sơ gia tộc.
Đại kỵ (Cần tuyệt đối tránh)
- Không lập hướng rơi vào vạch ranh giới giữa hai sơn hoặc hai quẻ (Đại Không Vong, Tiểu Không Vong — biên độ ±1,5° quanh ranh sơn).
- Không quay mặt bia mộ úp vào vách núi dựng đứng, bờ tường cao sát mặt (Bức áp sơn) làm tắc nghẽn nội minh đường.
- Không dùng ứng dụng la bàn điện thoại đặt trực tiếp lên mặt đá có cốt thép bên dưới để chốt phân kim cuối cùng.
Lưu ý trọng yếu tại thực địa
- Tại nghĩa trang quy hoạch sẵn theo hàng lối, có thể điều chỉnh độ xoay mặt bia hoặc tiểu quách bên trong (Nội phân kim) trong phạm vi cho phép.
- Cần phân biệt rõ Tọa sơn (lưng mộ) và Hướng sơn (mặt bia nhìn ra minh đường) để tránh nhầm lẫn khi đối chiếu bảng 24 sơn.
- Kiểm tra độ lệch từ trường cục bộ nếu khu đất gần trạm biến áp hoặc mỏ khoáng sản.
3. Thực hành kiểm định Nhân Bàn Tiêu Sa trực tuyến trên Công cụ La Kinh 24 Sơn
Để gia đình không phải tra bảng thủ công dễ nhầm lẫn giữa 3 bàn La Kinh, chuyên trang đã tích hợp sẵn bộ tính toán tự động Nhân Bàn Tiêu Sa tại Công cụ 02: La Kinh 24 Sơn & Nhân Bàn Tiêu Sa:
3.1. Ba bước đo và tra cứu Tiêu Sa ngoài thực địa
Bước 1: Đứng tại tâm Kim tỉnh hoặc trước bia mộ 1,5m, nhập độ số mặt mộ vào Công cụ 02 để xác định chính xác Tọa sơn và Ngũ hành Nhân Bàn của Tọa. Bước 2: Ngắm từ tâm mộ về phía có ngọn đồi cao, tòa nhà lớn, cột điện cao thế hoặc góc lăng mộ lân cận xem rơi vào sơn nào trên vòng Nhân Bàn (-7,5°). Bước 3: Chọn sơn đó tại ô “Phương Sa xung quanh” để hệ thống trả về ngay kết quả phân loại Sinh – Vượng – Nô – Tiết – Sát Sa kèm khuyến nghị thiết kế Bia mộ – Bia Hậu Thổ và bình phong che chắn phù hợp.
3.2. Kết hợp Nhân Bàn Tiêu Sa với Long Môn Bát Cục và Tam Hợp Thủy Pháp
Một khu mộ hoàn chỉnh theo chuẩn Dương Công Cổ Phái phải đạt sự đồng thuận của cả 3 bàn La Kinh: Địa Bàn đắc mạch Bác Hoán – Quá Hiệp, Nhân Bàn thu được Sinh – Vượng Sa, và Thiên Bàn đắc Tam Hợp Thủy Pháp đồng thời tránh tuyệt đối Tiêu Thủy – Vong Thủy.