1. Nguyên lý Long Môn Bát Cục (Tam Nguyên Thủy Pháp) trong Càn Khôn Quốc Bảo
Bên cạnh Tam Hợp Thủy Pháp (xét vòng Trường Sinh 12 cung trên Thiên Bàn Phùng Châm +7,5°), trường phái Tam Nguyên Càn Khôn Quốc Bảo (xem tư liệu gốc Tuyết Tâm Phú & Càn Khôn Quốc Bảo) thiết lập hệ thống Long Môn Bát Cục (龍門八局 — còn gọi là Tiên Hậu Thiên Thủy Pháp) dựa trên sự giao hội giữa vị trí 8 quẻ Tiên Thiên Bát Quái (Thể) và Hậu Thiên Bát Quái (Dụng) xung quanh Minh đường khu mộ. Hệ thống này đã được tích hợp trực tiếp vào bảng kết quả của Công cụ 02: La Kinh 24 Sơn để gia chủ kiểm tra tự động cho cả 24 sơn hướng.
| Vị trí Thủy Pháp trong Long Môn Bát Cục | Bản chất Tiên – Hậu Thiên Bát Quái | Nguyên tắc Thu Thủy (Nước Đến) & Xuất Thủy (Nước Đi) |
|---|---|---|
| 1. Vị trí Tiên Thiên (先天位) | Quẻ gốc của Tọa sơn khi quy về vị trí Tiên Thiên Bát Quái (chủ về Nhân đinh, Thọ yểu, Huyết mạch). | Nên có Thủy đến (Lai thủy): Nước từ cung Tiên Thiên chảy về Minh đường gọi là Tiên Thiên lai thủy, chủ về vượng nhân đinh, con cháu đông đúc hiếu thuận. |
| 2. Vị trí Hậu Thiên (後天位) | Quẻ của Tọa sơn khi chuyển sang vị trí Hậu Thiên Bát Quái (chủ về Tài lộc, Điền sản, Phú quý). | Nên có Thủy đến (Lai thủy): Nước từ cung Hậu Thiên chảy về Minh đường gọi là Hậu Thiên lai thủy, chủ về vượng tài lộc, kinh tế hanh thông. |
| 3. Vị trí Khách Vị & Phụ Quái | Các cung tương thông theo nguyên lý Lạc Thư hợp thập (1–9, 2–8, 3–7, 4–6). | Hỗ trợ điều tiết dòng chảy mặt sân Nội minh đường êm đềm, tránh xung chảy xiết. |
| 4. Vị trí Khố Trì & Thủy Khẩu (庫池/水口) | Một trong 4 cung Mộ khố Thìn – Tuất – Sửu – Mùi hoặc Bát Can Tứ Duy theo Tam Thần Thủy Pháp. | Bắt buộc là nơi Thủy đi (Khứ thủy): Toàn bộ nước mưa trong khu lăng mộ phải thu về hố ga Khố trì và thoát ra tại đúng cửa Thủy khẩu này. |
Đối chiếu thực hành Đo lập hướng mộ & Phân kim 24 Sơn
Chuẩn mực đo đạc thực địa bằng la kinh kết hợp địa hình Long – Huyệt – Sa – Thủy.
Nên làm (Đo đạc & Lập hướng chuẩn)
- Đứng cách xa cốt thép, khung sắt, điện thoại tối thiểu 1,5m–2m khi hạ la kinh; căng dây cước từ tâm mộ ra minh đường để lấy trung tâm tuyến.
- Ưu tiên chọn sơn hướng Thuần Thanh trong 24 sơn hướng hợp Thủy pháp (nước đến – nước đi) và tuổi Tiên mệnh của người đã khuất.
- Đo kiểm chứng tối thiểu 3 điểm (đầu mộ, tâm mộ, chân mộ) và ghi rõ độ số từ trường thực địa vào bản vẽ hồ sơ gia tộc.
Đại kỵ (Cần tuyệt đối tránh)
- Không lập hướng rơi vào vạch ranh giới giữa hai sơn hoặc hai quẻ (Đại Không Vong, Tiểu Không Vong — biên độ ±1,5° quanh ranh sơn).
- Không quay mặt bia mộ úp vào vách núi dựng đứng, bờ tường cao sát mặt (Bức áp sơn) làm tắc nghẽn nội minh đường.
- Không dùng ứng dụng la bàn điện thoại đặt trực tiếp lên mặt đá có cốt thép bên dưới để chốt phân kim cuối cùng.
Lưu ý trọng yếu tại thực địa
- Tại nghĩa trang quy hoạch sẵn theo hàng lối, có thể điều chỉnh độ xoay mặt bia hoặc tiểu quách bên trong (Nội phân kim) trong phạm vi cho phép.
- Cần phân biệt rõ Tọa sơn (lưng mộ) và Hướng sơn (mặt bia nhìn ra minh đường) để tránh nhầm lẫn khi đối chiếu bảng 24 sơn.
- Kiểm tra độ lệch từ trường cục bộ nếu khu đất gần trạm biến áp hoặc mỏ khoáng sản.
2. Giải mã đại kỵ “Tiêu Thủy” và “Vong Thủy” (“Tiêu Vong Bại Tuyệt”)
Cổ quyết trong Càn Khôn Quốc Bảo cảnh báo nghiêm khắc nhất về hai thế nước phá cục gọi là Tiêu Thủy (消水) và Vong Thủy (亡水): “Hậu thiên lai phá Tiên thiên vị thị vi Tiêu, Tiên thiên lai phá Hậu thiên vị thị vi Vong; Tiêu Vong nhị thủy tịnh lâm, đinh tài lưỡng bại”:
2.1. Phân biệt rõ Tiêu Thủy và Vong Thủy tại thực địa
Cụ thể: (1) Tiêu Thủy (Nước Tiêu): Là khi dòng nước đến từ vị trí Hậu Thiên nhưng không tụ lại ở Minh đường mà chảy tuột sang thoát mất tại vị trí Tiên Thiên (Hậu Thiên phá Tiên Thiên — chủ về tổn hại nhân đinh, sức khỏe); (2) Vong Thủy (Nước Vong): Là khi dòng nước đến từ vị trí Tiên Thiên nhưng chảy xối thẳng ra thoát mất tại vị trí Hậu Thiên (Tiên Thiên phá Hậu Thiên — chủ về hao tán tài sản, phá bại cơ nghiệp). Đặc biệt, nếu mở cửa thoát nước Thủy khẩu ngay tại cung Tiên Thiên hoặc Hậu Thiên của Tọa sơn thì gọi là Xuất sát Tiêu Vong.
2.2. Bảng tra cứu nhanh Tiên Thiên – Hậu Thiên – Thủy Khẩu cho 8 Quái Tọa Sơn
Bảng dưới đây giúp gia đình đối chiếu nhanh khi thiết kế hệ thống rãnh thoát nước khu lăng mộ:
| Quái Tọa Sơn (8 Cung) | 3 Sơn tương ứng trên La Kinh | Phương Tiên Thiên (Đón Lai Thủy — Kỵ Xuất Thủy) | Phương Hậu Thiên (Đón Lai Thủy — Kỵ Xuất Thủy) | Phương Thủy Khẩu Cát Lợi (Nơi mở cổng thoát nước) |
|---|---|---|---|---|
| 1. Tọa Khảm (Chính Bắc) | Nhâm – Tý – Quý | Phương Đoài (Chính Tây) | Phương Khôn (Tây Nam) | Thoát nước tại Thìn (Đông Nam) hoặc Ất / Tốn |
| 2. Tọa Cấn (Đông Bắc) | Sửu – Cấn – Dần | Phương Càn (Tây Bắc) | Phương Chấn (Chính Đông) | Thoát nước tại Mùi (Tây Nam) hoặc Đinh / Khôn |
| 3. Tọa Chấn (Chính Đông) | Giáp – Mão – Ất | Phương Cấn (Đông Bắc) | Phương Ly (Chính Nam) | Thoát nước tại Tuất (Tây Bắc) hoặc Tân / Càn |
| 4. Tọa Tốn (Đông Nam) | Thìn – Tốn – Tỵ | Phương Khôn (Tây Nam) | Phương Đoài (Chính Tây) | Thoát nước tại Tuất (Tây Bắc) hoặc Sửu (Đông Bắc) |
| 5. Tọa Ly (Chính Nam) | Bính – Ngọ – Đinh | Phương Chấn (Chính Đông) | Phương Càn (Tây Bắc) | Thoát nước tại Sửu (Đông Bắc) hoặc Quý / Cấn |
| 6. Tọa Khôn (Tây Nam) | Mùi – Khôn – Thân | Phương Khảm (Chính Bắc) | Phương Tốn (Đông Nam) | Thoát nước tại Sửu (Đông Bắc) hoặc Thìn (Đông Nam) |
| 7. Tọa Đoài (Chính Tây) | Canh – Dậu – Tân | Phương Tốn (Đông Nam) | Phương Khảm (Chính Bắc) | Thoát nước tại Thìn (Đông Nam) hoặc Mùi (Tây Nam) |
| 8. Tọa Càn (Tây Bắc) | Tuất – Càn – Hợi | Phương Ly (Chính Nam) | Phương Cấn (Đông Bắc) | Thoát nước tại Mùi (Tây Nam) hoặc Đinh / Khôn |